Welcome to Showroom Trọng Thiện Hải Phòng

159.000.000
SAVE VEHICLE
  • 0 Tấn
  • Dưới 1 tấn
  • 0 KW (0 BHP)

Dòng sản phẩm tải nhỏ máy xăng dưới 1 tấn, chất lượng ổn định, giá cạnh tranh, dành cho khách hàng vận chuyển trong thành phố và thị xã.

Interior Features

  • 091.111.3028

Extras

  • Bảo hành 2 năm hoặc 50.000km
  • Tiêu chuẩn khí thải Euro 4

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO TOWNER800

1

ĐỘNG CƠ
Kiểu

DA465QE

Loại

Xăng, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh cc

970

Đường kính x Hành trình piston mm

65.5 x 72

Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm

35 / 5000

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay N.m/rpm

72 / 3000 ~ 3500

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp

1 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí

Số tay

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1 = 3,505; ih2=2,043; ih3=1,383; ih4=1; ih5=0,806; ihR=3,536

Tỷ số truyền cuối

5,125

3

HỆ THỐNG LÁI

Bánh răng thanh răng

4

HỆ THỐNG PHANH

Phanh thủy lực,trợ lực chân không. 

– Cơ cấu phanh: Trước đĩa; sau tang trống

5

HỆ THỐNG TREO
Trước

Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng Giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc,  nhíp lá, giảm chấn thủy lực

6

LỐP XE
Trước/Sau

5.00-12 / 5.00-12

7

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (DxRxC) mm

3520 x 1400 x 1780

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC) mm

2200 x 1330 x 285

Vệt bánh trước mm

1210

Vệt bánh sau mm

1205

Chiều dài cơ sở mm

2010

Khoảng sáng gầm xe mm

180

8

TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng không tải kg

730

Tải trọng kg

990

Trọng lượng toàn bộ kg

1850

Số chỗ ngồi Chỗ

02

9

ĐẶC TÍNH







 

Khả năng leo dốc %

22,1

Bán kính quay vòng nhỏ nhất m

5,0

Tốc độ tối đa Km/h

86

Dung tích thùng nhiên liệu lít

36

 

LIÊN HỆ: 09.1111.3028 GỬI EMAIL VỀ SẢN PHẨM

Mọi thông tin về sản phẩm và dịch vụ vui lòng liên hệ với chúng tôi để nhận được tư vấn tốt nhất. Xin trân trọng cảm ơn!

XE TRƯNG BÀY TRONG SHOWROOM

Xem toàn bộ xe

MOST POPULAR BRANDS:

    View All Popular Brands
    09.1111.3028